27.08.2025
🔹 Các từ khóa tinh thần – cách làm Nhật
-
かいぜん (kaizen) → 改善 → cải tiến liên tục, mỗi ngày một chút.
-
しょくにん (shokunin) → 職人 → tinh thần người thợ thủ công, làm việc tận tâm.
-
おもてなし (omotenashi) → お持て成し → tinh thần phục vụ tận tâm, chu đáo.
-
ごまん (gaman) → 我慢 → kiên nhẫn, chịu đựng, giữ vững tinh thần.
-
ほうしん かんり (hoshin kanri) → 方針管理 → quản lý mục tiêu dài hạn.
-
ねまわし (nemawashi) → 根回し → chuẩn bị gốc rễ, bàn bạc trước khi quyết định.
-
ごえん (goen) → ご縁 → duyên, sự kết nối trong công việc và cuộc sống.
-
しんらい (shinrai) → 信頼 → sự tin cậy, niềm tin lẫn nhau.
-
きちょうめん (kichoumen) → 几帳面 → tính cách tỉ mỉ, ngăn nắp.
-
ごくろうさま (gokurousama) → ご苦労様 → lời cảm ơn dành cho người đã vất vả làm việc.